một nắng hai sương

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: một nắng hai sương (Danh từ)

Câu thành ngữ chỉ sự khổ cực, gian truân trong công việc, đặc biệt là việc làm nông.

Ví dụ (3)
  • 1."Làm nông ở quê này thật không dễ, một nắng hai sương suốt cả ngày."
  • 2."Anh ấy đã phải chịu đựng một nắng hai sương để nuôi gia đình."
  • 3."Nghề cấy lúa luôn gắn liền với hình ảnh một nắng hai sương."
2
Động từ

Nghĩa 2: một nắng hai sương (Động từ)

Chỉ hành động trải qua nhiều vất vả để đạt được điều gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta phải một nắng hai sương mới có thể hoàn thành dự án này."
  • 2."Cô ấy đã một nắng hai sương để có được bằng cấp của mình."
  • 3."Ai muốn thành công thì cũng phải chấp nhận một nắng hai sương."

Lưu ý khi sử dụng "một nắng hai sương"

Lưu ý về động từ

"một nắng hai sương" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"một nắng hai sương" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "một nắng hai sương" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "một nắng hai sương"

một nắng hai sương là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Câu thành ngữ chỉ sự khổ cực, gian truân trong công việc, đặc biệt là việc làm nông. Ví dụ: "Làm nông ở quê này thật không dễ, một nắng hai sương suốt cả ngày."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này