múa rìu qua mắt thợ
Định nghĩa
Nghĩa 1: múa rìu qua mắt thợ (Động từ)
Hành động làm điều gì đó mà người khác dễ dàng nhận ra hoặc thấy rõ, thường dùng để chỉ sự lãng phí thời gian hay công sức.
- 1."Chúng ta đừng múa rìu qua mắt thợ, hãy làm cho đúng để tiết kiệm thời gian."
- 2."Mỗi khi thuyết trình, anh ấy lại múa rìu qua mắt thợ và không nói rõ ý chính."
- 3."Cô ấy cứ nói dài dòng, thật sự là đang múa rìu qua mắt thợ."
Nghĩa 2: múa rìu qua mắt thợ (Danh từ)
Hình ảnh tượng trưng cho sự thừa thãi, không cần thiết trong một quá trình hoặc tình huống nào đó.
- 1."Đôi khi, việc trình bày quá nhiều thông tin chỉ là múa rìu qua mắt thợ."
- 2."Chúng ta cần tránh những ý kiến không cần thiết, vì nó chỉ là múa rìu qua mắt thợ."
- 3."Công việc này cần sự tập trung, chứ không phải là múa rìu qua mắt thợ."
Lưu ý khi sử dụng "múa rìu qua mắt thợ"
Lưu ý về động từ
"múa rìu qua mắt thợ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"múa rìu qua mắt thợ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "múa rìu qua mắt thợ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "múa rìu qua mắt thợ"
múa rìu qua mắt thợ là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động làm điều gì đó mà người khác dễ dàng nhận ra hoặc thấy rõ, thường dùng để chỉ sự lãng phí thời gian hay công sức. Ví dụ: "Chúng ta đừng múa rìu qua mắt thợ, hãy làm cho đúng để tiết kiệm thời gian."
Từ liên quan
múa may
Hành động thể hiện một cách ồn ào nhằm gây ấn tượng hoặc ảnh hưởng, nhưng lại không có hiệu quả và có phần lố lăng.
múa mép
Từ dùng để chỉ hành động nói năng hoa mỹ, khoác lác không có thực tế.
múa mỏ
Cụm từ khẩu ngữ chỉ hành động nói năng để mị dân, hoặc thao túng người khác.
múa rối
Một loại hình nghệ thuật sân khấu biểu diễn thông qua việc điều khiển các hình mẫu giống như người và vật.
múa rối nước
Múa rối được biểu diễn trên mặt nước, thường kết hợp với âm nhạc và những câu chuyện dân gian.
múa sư tử
Nghệ thuật múa dân gian của các nước Á Đông, có nguồn gốc từ Trung Quốc, trong đó người múa (thường là một hoặc hai người) hóa thân vào hình con sư tử và múa theo nhịp trống. Trò biểu diễn này thường diễn ra trong các dịp Tết và lễ hội.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.