ác bá

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ác bá (Danh từ)

Người có hành động độc ác, gây hại cho người khác, thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực.

Ví dụ (3)
  • 1."Mọi người trong làng đều sợ hãi một khi ác bá xuất hiện."
  • 2."Ác bá đã gây ra nhiều đau khổ cho những người sống quanh đây."
  • 3."Cô ấy quyết định không giúp đỡ ác bá nữa vì thấy tính cách của anh ta quá tàn nhẫn."

Lưu ý khi sử dụng "ác bá"

Lưu ý về danh từ

"ác bá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ác bá"

ác bá là danh từ trong tiếng Việt. Người có hành động độc ác, gây hại cho người khác, thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực. Ví dụ: "Mọi người trong làng đều sợ hãi một khi ác bá xuất hiện."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này