a-xít ni-trích

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: a-xít ni-trích (Danh từ)

Chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, có công thức hóa học HNO3, thường được dùng trong sản xuất phân bón, thuốc nổ và chế biến thực phẩm.

Ví dụ (2)
  • 1."A-xít ni-trích được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp."
  • 2."Khi làm việc với a-xít ni-trích, cần tuân thủ các biện pháp an toàn nghiêm ngặt."

Lưu ý khi sử dụng "a-xít ni-trích"

Lưu ý về danh từ

"a-xít ni-trích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "a-xít ni-trích"

a-xít ni-trích là danh từ trong tiếng Việt. Chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, có công thức hóa học HNO3, thường được dùng trong sản xuất phân bón, thuốc nổ và chế biến thực phẩm. Ví dụ: "A-xít ni-trích được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này