a-ga
Định nghĩa
Nghĩa 1: a-ga (Danh từ)
Người được chỉ định làm người bảo vệ hoặc chăm sóc cho một con vật, thường là chó.
- 1."Chó của tôi rất hiền và nghe lời a-ga của nó."
- 2."Tôi thấy a-ga cho thú cưng ăn tại công viên hôm qua."
- 3."A-ga đã dạy cho chú chó những mệnh lệnh cơ bản."
Nghĩa 2: a-ga (Tính từ)
Liên quan đến sự chăm sóc, bảo vệ thú cưng.
- 1."Con mèo của bạn có vẻ rất a-ga khi nó nằm bên cạnh bạn."
- 2."Cách bạn chăm sóc thú cưng thật a-ga và chu đáo."
- 3."Mỗi a-ga đều mang lại cảm giác an toàn cho thú cưng."
Lưu ý khi sử dụng "a-ga"
Lưu ý về tính từ
"a-ga" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"a-ga" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "a-ga" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "a-ga"
a-ga là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Người được chỉ định làm người bảo vệ hoặc chăm sóc cho một con vật, thường là chó. Ví dụ: "Chó của tôi rất hiền và nghe lời a-ga của nó."
Từ liên quan
a phiến
(Từ cũ) chỉ thuốc phiện, một loại chất gây nghiện.
a tòng
Tham gia vào hành động sai trái một cách thiếu suy nghĩ hoặc bị cưỡng ép, thường dưới sự điều khiển của người khác.
a,a
Dùng để chỉ một người, một sự vật nào đó một cách thân thiết, thường thể hiện cảm xúc trong giao tiếp.
a-mi-nô a-xít
Từ cũ, dùng để chỉ những chất hữu cơ chứa nitrogen, là thành phần thiết yếu của protein.
a-mi-ăng
Một loại thức ăn nhẹ, thường được sử dụng trong các bữa tiệc hoặc dịp đặc biệt, bao gồm nhiều loại bánh kẹo và đồ ăn vặt.
a-mi-đan
Cấu trúc mô mềm nằm ở phía trên họng, có vai trò miễn dịch.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.