a-pa-tít
Định nghĩa
Nghĩa 1: a-pa-tít (Danh từ)
Hệ thống phân biệt chủng tộc trong xã hội, đặc biệt là sự phân biệt đối xử đối với người da màu hoặc các nhóm thiểu số.
- 1."Trong thời kỳ a-pa-tít, nhiều người đã phải sống trong sự phân biệt và áp bức."
- 2."Chúng ta cần học hỏi từ lịch sử a-pa-tít để không lặp lại những sai lầm đó."
- 3."Việc chống lại a-pa-tít là cần thiết để xây dựng một xã hội công bằng hơn."
Nghĩa 2: a-pa-tít (Tính từ)
Có liên quan đến sự phân biệt chủng tộc hoặc chế độ phân biệt chủng tộc.
- 1."Chính sách a-pa-tít đã gây ra sự phẫn nộ trong cộng đồng quốc tế."
- 2."Một xã hội không a-pa-tít là nơi mọi người đều bình đẳng và được tôn trọng."
- 3."Họ đã đấu tranh chống lại những tư tưởng a-pa-tít trong xã hội."
Lưu ý khi sử dụng "a-pa-tít"
Lưu ý về tính từ
"a-pa-tít" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"a-pa-tít" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "a-pa-tít" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "a-pa-tít"
a-pa-tít là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Hệ thống phân biệt chủng tộc trong xã hội, đặc biệt là sự phân biệt đối xử đối với người da màu hoặc các nhóm thiểu số. Ví dụ: "Trong thời kỳ a-pa-tít, nhiều người đã phải sống trong sự phân biệt và áp bức."
Từ liên quan
a-mô-ni-ác
Chất hóa học có tính độc hại, thường được sử dụng trong công nghiệp và nông nghiệp.
a-nô-phen
Một loại thuốc giảm đau và hạ sốt, thường được sử dụng để điều trị cảm cúm và các cơn đau nhẹ.
a-nốt
Từ chỉ một loại âm thanh trong âm nhạc, thường được sử dụng để biểu thị một nốt nhạc trong hợp âm hoặc bài hát.
a-pác-thai
Tên gọi của một bộ tộc dân tộc thiểu số ở vùng núi cao, nổi tiếng với nền văn hóa độc đáo và lối sống gắn liền với thiên nhiên.
a-sen
Chất hóa học độc hại, còn gọi là arsenic.
a-trô-pin
Tên một loại thực phẩm bổ dưỡng, thường được sử dụng trong ẩm thực.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.