ấm đầu
Định nghĩa
Nghĩa 1: ấm đầu (Tính từ)
Chỉ những biểu hiện về tính cách hoặc hành vi không bình thường.
- 1."Ấm đầu hay sao mà làm thế?"
- 2."Dạo này bạn có vẻ ấm đầu, hãy nghỉ ngơi một chút đi."
- 3."Có vẻ anh ấy hơi ấm đầu vì những quyết định kỳ lạ gần đây."
Lưu ý khi sử dụng "ấm đầu"
Lưu ý về tính từ
"ấm đầu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ấm đầu"
ấm đầu là tính từ trong tiếng Việt. Chỉ những biểu hiện về tính cách hoặc hành vi không bình thường. Ví dụ: "Ấm đầu hay sao mà làm thế?"
Từ liên quan
ấm ách
(bụng) cảm giác đầy ứ, gây ra sự tức tối hoặc khó chịu.
ấm áp
Có độ ấm và đem lại cảm giác thoải mái, dễ chịu.
ấm êm
Từ dùng để chỉ sự êm ái và dễ chịu, thường được sử dụng trong văn chương.
ấm ớ
Chỉ trạng thái ẩm ướt, khó chịu do bên ngoài ảnh hưởng.
ấm ớ hội tề
Tình trạng không rõ ràng, không có tổ chức hoặc gây khó hiểu, thường được sử dụng để chỉ những cuộc họp không hiệu quả.
ấm ứ
Nói năng lúng túng, không trôi chảy, không rõ ràng hoặc không thành thật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.