ác độc
Định nghĩa
Nghĩa 1: ác độc (Tính từ)
Có tính chất độc ác, hiểm ác.
- 1."Độc ác."
- 2."Hắn ta thực sự có trái tim ác độc."
- 3."Mỗi hành động của cô ấy đều toát lên vẻ ác độc."
Lưu ý khi sử dụng "ác độc"
Lưu ý về tính từ
"ác độc" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ác độc"
ác độc là tính từ trong tiếng Việt. Có tính chất độc ác, hiểm ác. Ví dụ: "Độc ác."
Từ liên quan
ác vàng
(Từ cũ, Văn chương) từ dùng để chỉ mặt trời.
ác ôn
(Từ cũ) người có quyền lực ở địa phương, có nhiều tội ác đối với nhân dân, thường bị nguyền rủa (giống như ôn dịch).
ác ý
Dụng ý xấu, thường là trong lời nói hoặc hành động có tính chất đả kích, châm biếm.
ác đức
Từ ít dùng, chỉ những người thường xuyên làm điều ác và không để lại điều tốt cho con cháu theo tín ngưỡng dân gian.
ác-mô-ni-ca
Tên gọi của một loại cây có tên khoa học là 'Acmoneca', thường được biết đến với đặc tính riêng biệt trong y học và sinh học.
ách
Điều rắc rối hoặc tai họa, sự khốn khổ mà một người phải gánh chịu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.