ắc-coóc
Định nghĩa
Nghĩa 1: ắc-coóc (Danh từ)
Từ khẩu ngữ chỉ ắc-coóc-đê-ông, thường được nói tắt.
- 1."Mấy đứa bạn thường gọi món này là ắc-coóc."
- 2."Mọi người quen thuộc với ắc-coóc khi đi ăn tại quán đó."
Lưu ý khi sử dụng "ắc-coóc"
Lưu ý về danh từ
"ắc-coóc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ắc-coóc"
ắc-coóc là danh từ trong tiếng Việt. Từ khẩu ngữ chỉ ắc-coóc-đê-ông, thường được nói tắt. Ví dụ: "Mấy đứa bạn thường gọi món này là ắc-coóc."
Từ liên quan
ậm ực
Có cảm giác u uất, ấm ức trong lòng.
ập
Hành động chuyển vị trí một cách nhanh chóng, mạnh mẽ và đột ngột.
ắc quy
Thiết bị lưu trữ năng lượng dưới dạng điện năng để cung cấp cho các thiết bị điện.
ắc-coóc-đê-ông
Chỉ con vật giống như ếch, sống ở vùng nước ngọt, có khả năng nhảy xa.
ắng
Im lặng, không có âm thanh, hoặc vắng vẻ, không có ai.
ắng cổ
Chịu im lặng, không còn khả năng biện luận hay nói gì thêm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.