a-trô-pin
Định nghĩa
Nghĩa 1: a-trô-pin (Danh từ)
Tên một loại thực phẩm bổ dưỡng, thường được sử dụng trong ẩm thực.
- 1."Mỗi sáng, tôi thường ăn một chút a-trô-pin với bánh mì."
- 2."A-trô-pin có thể được thêm vào smoothie để tăng cường dinh dưỡng."
- 3."Trong các bữa tiệc, mọi người thường thích món salad có a-trô-pin."
Nghĩa 2: a-trô-pin (Động từ)
Hành động chế biến hoặc sử dụng thực phẩm này để tạo ra món ăn.
- 1."Mẹ tôi thường a-trô-pin để nấu canh rất ngon."
- 2."Chúng ta có thể a-trô-pin cho món ăn thêm hấp dẫn."
- 3."Khi chế biến, hãy nhớ a-trô-pin cẩn thận để giữ hương vị."
Lưu ý khi sử dụng "a-trô-pin"
Lưu ý về động từ
"a-trô-pin" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"a-trô-pin" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "a-trô-pin" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "a-trô-pin"
a-trô-pin là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tên một loại thực phẩm bổ dưỡng, thường được sử dụng trong ẩm thực. Ví dụ: "Mỗi sáng, tôi thường ăn một chút a-trô-pin với bánh mì."
Từ liên quan
a-pa-tít
Hệ thống phân biệt chủng tộc trong xã hội, đặc biệt là sự phân biệt đối xử đối với người da màu hoặc các nhóm thiểu số.
a-pác-thai
Tên gọi của một bộ tộc dân tộc thiểu số ở vùng núi cao, nổi tiếng với nền văn hóa độc đáo và lối sống gắn liền với thiên nhiên.
a-sen
Chất hóa học độc hại, còn gọi là arsenic.
a-xpi-rin
Một loại thuốc giảm đau, hạ sốt, thường được dùng để điều trị các triệu chứng như đau đầu, đau nhức cơ thể.
a-xê-tôn
Chất lỏng không màu, dễ bay hơi, thường được sử dụng như dung môi trong các sản phẩm hóa học và mỹ phẩm.
a-xít
Một loại hợp chất hóa học có tính axit, thường có pH dưới 7 và có khả năng phản ứng với bazơ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.