account

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: account (Danh từ)

Một bản báo cáo hoặc ghi chép về tài chính, thường để xác nhận các giao dịch hoặc số dư.

Ví dụ (2)
  • 1."Tôi cần kiểm tra tài khoản ngân hàng của mình để biết số dư."
  • 2."Anh ấy đã mở một tài khoản mới để tiết kiệm tiền."

Lưu ý khi sử dụng "account"

Lưu ý về danh từ

"account" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "account"

account là danh từ trong tiếng Việt. Một bản báo cáo hoặc ghi chép về tài chính, thường để xác nhận các giao dịch hoặc số dư. Ví dụ: "Tôi cần kiểm tra tài khoản ngân hàng của mình để biết số dư."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này