ậm ạch
Định nghĩa
Nghĩa 1: ậm ạch (Tính từ)
Từ diễn tả dáng vẻ di chuyển nặng nề, khó nhọc và chậm chạp.
- 1."Chiếc xe ậm ạch bò lên dốc."
- 2."Công việc vẫn ậm ạch, chưa có gì tiến triển."
- 3."Người đi bộ ậm ạch vì mệt mỏi sau một ngày dài."
- 4."Chiếc thuyền ậm ạch lướt trên mặt nước."
Lưu ý khi sử dụng "ậm ạch"
Lưu ý về tính từ
"ậm ạch" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ậm ạch"
ậm ạch là tính từ trong tiếng Việt. Từ diễn tả dáng vẻ di chuyển nặng nề, khó nhọc và chậm chạp. Ví dụ: "Chiếc xe ậm ạch bò lên dốc."
Từ liên quan
ẫm ờ
Ít sử dụng, có nghĩa tương tự như ỡm ờ.
ậm oẹ
Hành động hoặc trạng thái nói không rõ ràng, khó nghe hoặc có âm thanh không liền mạch.
ậm à ậm ạch
Diễn tả sự chậm chạp, cồng kềnh, không linh hoạt trong hành động hoặc hoạt động.
ậm ừ
Hành động nói lấp lửng, không thật sự rõ ràng hoặc quyết đoán.
ậm ực
Có cảm giác u uất, ấm ức trong lòng.
ập
Hành động chuyển vị trí một cách nhanh chóng, mạnh mẽ và đột ngột.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.