adsl
Định nghĩa
Nghĩa 1: adsl (Danh từ)
ADSL (Asymmetric Digital Subscriber Line) là một công nghệ kết nối internet qua đường dây điện thoại, cho phép truyền tải dữ liệu với tốc độ cao hơn so với các kết nối truyền thống.
- 1."Mẹ em vừa lắp đặt ADSL để có internet tốc độ cao hơn."
- 2."Em thường bị gián đoạn khi chơi game nếu không có ADSL."
- 3."Nhà em sử dụng ADSL từ năm ngoái và tốc độ mạng rất ổn định."
Lưu ý khi sử dụng "adsl"
Lưu ý về danh từ
"adsl" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "adsl"
adsl là danh từ trong tiếng Việt. ADSL (Asymmetric Digital Subscriber Line) là một công nghệ kết nối internet qua đường dây điện thoại, cho phép truyền tải dữ liệu với tốc độ cao hơn so với các kết nối truyền thống. Ví dụ: "Mẹ em vừa lắp đặt ADSL để có internet tốc độ cao hơn."
Từ liên quan
acid sulfuric
Acid không màu, lỏng, sánh, rất háo nước, có khả năng làm cháy da và khi hòa tan vào nước sẽ tỏa ra nhiều nhiệt. Nó được sử dụng làm hóa chất cơ bản để sản xuất các loại hóa chất khác.
ad hoc
Từ dùng để chỉ những điều hoặc giải pháp chỉ dành riêng cho một trường hợp cụ thể.
adn
Một dạng gen có trong tế bào của sinh vật, chứa thông tin di truyền.
ag
Diễn tả sự nhấn mạnh hoặc khẳng định điều gì đó.
agar
Chất keo được chiết xuất từ các loài tảo biển, hòa tan trong nước sôi và đông lại thành một chất đặc có màu trắng khi nguội, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm.
ai
Từ dùng để chỉ một người nào đó, có thể là bản thân mình, mà không muốn nêu rõ danh tính.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.