a-xít clo-hi-đrích

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: a-xít clo-hi-đrích (Danh từ)

Hợp chất hóa học có công thức HCl, thường xuất hiện dưới dạng dung dịch trong nước, có tính axit mạnh.

Ví dụ (2)
  • 1."A-xít clo-hi-đrích được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hóa chất."
  • 2."Cần thận trọng khi xử lý a-xít clo-hi-đrích vì nó có thể gây bỏng cho da."

Lưu ý khi sử dụng "a-xít clo-hi-đrích"

Lưu ý về danh từ

"a-xít clo-hi-đrích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "a-xít clo-hi-đrích"

a-xít clo-hi-đrích là danh từ trong tiếng Việt. Hợp chất hóa học có công thức HCl, thường xuất hiện dưới dạng dung dịch trong nước, có tính axit mạnh. Ví dụ: "A-xít clo-hi-đrích được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hóa chất."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này