âm cực dương hồi

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: âm cực dương hồi (Danh từ)

Khái niệm trong triết học phương Đông, biểu thị sự cân bằng giữa âm và dương trong vũ trụ, nơi mà mọi thứ đều tìm kiếm sự hòa hợp.

Ví dụ (3)
  • 1."Âm cực dương hồi giúp con người hiểu rõ hơn về sự cân bằng trong cuộc sống."
  • 2."Chúng ta cần duy trì âm cực dương hồi để tránh căng thẳng và áp lực quá mức."
  • 3."Nhiều người tin rằng âm cực dương hồi ảnh hưởng đến sức khỏe tâm lý của họ."
2
Tính từ

Nghĩa 2: âm cực dương hồi (Tính từ)

Liên quan đến trạng thái hoặc tính chất cân bằng giữa các lực lượng trái ngược.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuộc sống trở nên âm cực dương hồi khi chúng ta biết cách phân bổ thời gian giữa công việc và gia đình."
  • 2."Chúng ta nên sống một cuộc sống âm cực dương hồi, không nên quá chìm đắm trong một mặt nào đó."
  • 3."Điều quan trọng là giữ được tâm thái âm cực dương hồi trong những lúc khó khăn."

Lưu ý khi sử dụng "âm cực dương hồi"

Lưu ý về tính từ

"âm cực dương hồi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"âm cực dương hồi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "âm cực dương hồi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "âm cực dương hồi"

âm cực dương hồi là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Khái niệm trong triết học phương Đông, biểu thị sự cân bằng giữa âm và dương trong vũ trụ, nơi mà mọi thứ đều tìm kiếm sự hòa hợp. Ví dụ: "Âm cực dương hồi giúp con người hiểu rõ hơn về sự cân bằng trong cuộc sống."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này