á quân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: á quân (Danh từ)

Người hoặc đội giành vị trí thứ hai trong một cuộc thi hay giải đấu.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong cuộc thi hát, tôi rất vui khi được nghe á quân chia sẻ cảm xúc của mình."
  • 2."Đội bóng của chúng tôi đã cố gắng hết sức, nhưng cuối cùng chỉ giành được á quân."
  • 3."Cô ấy là á quân trong cuộc thi hoa hậu năm ngoái và đã trở thành một người mẫu nổi tiếng."

Lưu ý khi sử dụng "á quân"

Lưu ý về danh từ

"á quân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "á quân"

á quân là danh từ trong tiếng Việt. Người hoặc đội giành vị trí thứ hai trong một cuộc thi hay giải đấu. Ví dụ: "Trong cuộc thi hát, tôi rất vui khi được nghe á quân chia sẻ cảm xúc của mình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này