a di đà

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: a di đà (Danh từ)

Một trong những vị Phật trong đạo Phật, được tôn thờ như là vị cứu độ cho chúng sinh.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi lần đi chùa, tôi đều cầu nguyện với A Di Đà để mong bình an."
  • 2."Có nhiều bức tượng A Di Đà đẹp trong các ngôi chùa cổ."
  • 3."Tôi thường nghe mẹ kể về cuộc đời và những phẩm hạnh của A Di Đà."
2
Tính từ

Nghĩa 2: a di đà (Tính từ)

Miêu tả tính cách hiền lành, bình dị, thường liên quan đến sự thanh thản và an lạc.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy có một tâm hồn a di đà, luôn giúp đỡ người khác mà không đòi hỏi gì cả."
  • 2."Tôi thích những nơi có không gian a di đà, khiến tôi cảm thấy thư giãn."
  • 3."Giọng nói của ông rất a di đà, làm ai cũng cảm thấy yên lòng."

Lưu ý khi sử dụng "a di đà"

Lưu ý về tính từ

"a di đà" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"a di đà" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "a di đà" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "a di đà"

a di đà là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Một trong những vị Phật trong đạo Phật, được tôn thờ như là vị cứu độ cho chúng sinh. Ví dụ: "Mỗi lần đi chùa, tôi đều cầu nguyện với A Di Đà để mong bình an."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này