a-xít

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: a-xít (Danh từ)

Một loại hợp chất hóa học có tính axit, thường có pH dưới 7 và có khả năng phản ứng với bazơ.

Ví dụ (2)
  • 1."A-xít clohidric là một trong những a-xít mạnh nhất."
  • 2."Khi a-xít sulfuric tiếp xúc với nước, nó sẽ tạo ra nhiệt rất lớn."

Lưu ý khi sử dụng "a-xít"

Lưu ý về danh từ

"a-xít" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "a-xít"

a-xít là danh từ trong tiếng Việt. Một loại hợp chất hóa học có tính axit, thường có pH dưới 7 và có khả năng phản ứng với bazơ. Ví dụ: "A-xít clohidric là một trong những a-xít mạnh nhất."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này