ái phi
Định nghĩa
Nghĩa 1: ái phi (Danh từ)
Danh từ cổ, chỉ người cung phi được vua chúa yêu quý.
- 1."Nhà vua thường đối xử đặc biệt với ái phi của mình."
- 2."Trong những câu chuyện cổ, ái phi thường là nhân vật chính bên cạnh nhà vua."
Lưu ý khi sử dụng "ái phi"
Lưu ý về danh từ
"ái phi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ái phi"
ái phi là danh từ trong tiếng Việt. Danh từ cổ, chỉ người cung phi được vua chúa yêu quý. Ví dụ: "Nhà vua thường đối xử đặc biệt với ái phi của mình."
Từ liên quan
ái nam ái nữ
Chỉ những người có bộ phận sinh dục không rõ ràng, không hoàn toàn thuộc về nam hoặc nữ.
ái ngại
Cảm giác không yên lòng vì lo lắng, thương cảm trước tình huống của người khác.
ái nữ
(Trang trọng) Từ dùng để chỉ con gái của người có địa vị cao.
ái quần
(Từ cũ) Yêu thương và cùng đồng cảm với người cùng nòi giống, dân tộc.
ái quốc
Tình yêu quê hương, đất nước (thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử và đấu tranh).
ái tình
(Văn chương) Tình yêu giữa nam và nữ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.