acid nitric

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: acid nitric (Danh từ)

Chất hóa học có công thức HNO3, thường được sử dụng trong sản xuất phân bón, thuốc nổ và trong các quá trình công nghiệp khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Acid nitric được dùng để sản xuất phân bón cho cây trồng."
  • 2."Trong phòng hóa học, acid nitric cần được bảo quản cẩn thận vì tính chất ăn mòn của nó."
  • 3."Khi thực hiện thí nghiệm, chúng ta phải cẩn thận khi sử dụng acid nitric để tránh gây hại."

Lưu ý khi sử dụng "acid nitric"

Lưu ý về danh từ

"acid nitric" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "acid nitric"

acid nitric là danh từ trong tiếng Việt. Chất hóa học có công thức HNO3, thường được sử dụng trong sản xuất phân bón, thuốc nổ và trong các quá trình công nghiệp khác. Ví dụ: "Acid nitric được dùng để sản xuất phân bón cho cây trồng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này