á nhiệt đới
Định nghĩa
Nghĩa 1: á nhiệt đới (Danh từ)
Khu vực với khí hậu cận nhiệt đới.
- 1."Nhiều loài thực vật đặc trưng cho vùng á nhiệt đới đã được phát hiện ở đây."
- 2."Khí hậu á nhiệt đới là điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của nông nghiệp."
Lưu ý khi sử dụng "á nhiệt đới"
Lưu ý về danh từ
"á nhiệt đới" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "á nhiệt đới"
á nhiệt đới là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực với khí hậu cận nhiệt đới. Ví dụ: "Nhiều loài thực vật đặc trưng cho vùng á nhiệt đới đã được phát hiện ở đây."
Từ liên quan
á khôi
Người con gái giành giải nhì trong một cuộc thi sắc đẹp, thường được biết đến với vẻ đẹp thanh lịch.
á kim
Tên gọi chung cho các đơn chất không có ánh kim, kém dẫn điện và dẫn nhiệt.
á nguyên
Người đạt giải nhì trong một kỳ thi thời phong kiến, thường là trong thi hương.
á phiện
(Từ cũ) Thuốc phiện, chất gây nghiện thường được sử dụng trong y học cổ truyền nhưng cũng gây nhiều tác hại cho sức khỏe.
á quân
Người hoặc đội giành vị trí thứ hai trong một cuộc thi hay giải đấu.
á sừng
Bệnh ngoài da thường xuất hiện ở lòng bàn tay và lòng bàn chân, với các vùng da dày lên gây ngứa và đau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.