ác hại
Định nghĩa
Nghĩa 1: ác hại (Tính từ)
Có ảnh hưởng xấu, gây ra tổn thất lớn.
- 1."Trận mưa đá ác hại."
- 2."Sử dụng hóa chất độc hại có thể gây ác hại cho sức khỏe con người."
- 3."Cơn bão vừa qua đã gây ra ác hại cho nhiều công trình."
Lưu ý khi sử dụng "ác hại"
Lưu ý về tính từ
"ác hại" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ác hại"
ác hại là tính từ trong tiếng Việt. Có ảnh hưởng xấu, gây ra tổn thất lớn. Ví dụ: "Trận mưa đá ác hại."
Từ liên quan
ác cảm
Cảm giác khó chịu hoặc sự không thích một cách rõ rệt đối với một người hoặc sự việc nào đó.
ác giả ác báo
Nguyên tắc chỉ rằng hành động xấu sẽ dẫn đến hậu quả xấu, thường được áp dụng trong các câu chuyện về bài học đạo đức.
ác hiểm
Nguy hiểm và đáng sợ.
ác hữu ác báo
Một câu nói thể hiện quan điểm rằng những hành động xấu sẽ bị trả giá, thường được dùng để cảnh báo hoặc nhắc nhở.
ác khẩu
Nói những lời độc ác hoặc châm chọc, có thể gây tổn thương cho người khác.
ác liệt
Từ mô tả hiện tượng tự nhiên xấu, gây thiệt hại nghiêm trọng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.