abscess

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: abscess (Danh từ)

Một khối u hình thành do sự tích tụ mủ trong mô, thường gây ra sự viêm nhiễm.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi bị đau ở ngón tay vì có một ổ áp xe."
  • 2."Bác sĩ đã khuyên tôi nên điều trị ổ áp xe sớm để tránh bị nhiễm trùng nặng hơn."
  • 3."Anh ấy đã phải nhập viện vì ổ áp xe trên lưng gây rất nhiều khó khăn trong việc di chuyển."

Lưu ý khi sử dụng "abscess"

Lưu ý về danh từ

"abscess" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "abscess"

abscess là danh từ trong tiếng Việt. Một khối u hình thành do sự tích tụ mủ trong mô, thường gây ra sự viêm nhiễm. Ví dụ: "Tôi bị đau ở ngón tay vì có một ổ áp xe."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này