acetone

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: acetone (Danh từ)

Hợp chất lỏng không màu, dễ bay hơi và dễ cháy, có khả năng hòa tan trong nước, thường được sử dụng làm dung môi và để tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ.

Ví dụ (3)
  • 1."Acetone thường được sử dụng trong ngành công nghiệp hóa chất."
  • 2."Trong phòng thí nghiệm, acetone được dùng để làm sạch các dụng cụ."
  • 3."Cần cẩn thận khi sử dụng acetone vì tính dễ cháy của nó."

Lưu ý khi sử dụng "acetone"

Lưu ý về danh từ

"acetone" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "acetone"

acetone là danh từ trong tiếng Việt. Hợp chất lỏng không màu, dễ bay hơi và dễ cháy, có khả năng hòa tan trong nước, thường được sử dụng làm dung môi và để tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ. Ví dụ: "Acetone thường được sử dụng trong ngành công nghiệp hóa chất."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này