a di đà phật

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: a di đà phật (Danh từ)

Câu niệm cầu nguyện trong đạo Phật, thể hiện lòng thành kính và niềm tin vào Đức Phật A Di Đà.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi buổi sáng, tôi thường ngồi lại và niệm a di đà phật để bình tâm hơn."
  • 2."Trong lễ cúng giỗ, gia đình tôi thường tụng kinh và niệm a di đà phật."
  • 3."Ông bà tôi hay dạy rằng niệm a di đà phật sẽ giúp tâm hồn mình được thanh thản."

Lưu ý khi sử dụng "a di đà phật"

Lưu ý về danh từ

"a di đà phật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "a di đà phật"

a di đà phật là danh từ trong tiếng Việt. Câu niệm cầu nguyện trong đạo Phật, thể hiện lòng thành kính và niềm tin vào Đức Phật A Di Đà. Ví dụ: "Mỗi buổi sáng, tôi thường ngồi lại và niệm a di đà phật để bình tâm hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này