thung lũng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thung lũng (Danh từ)

Vùng đất trũng thấp giữa hai sườn dốc, thường có cảnh quan đẹp và thuận lợi cho việc canh tác.

Ví dụ (3)
  • 1."Bản làng nằm lọt trong thung lũng."
  • 2."Chúng tôi đã đi bộ qua thung lũng xanh mướt và ngắm nhìn những con suối trong vắt."
  • 3."Thung lũng này nổi tiếng với những cánh đồng hoa tuyệt đẹp vào mùa xuân."

Lưu ý khi sử dụng "thung lũng"

Lưu ý về danh từ

"thung lũng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thung lũng"

thung lũng là danh từ trong tiếng Việt. Vùng đất trũng thấp giữa hai sườn dốc, thường có cảnh quan đẹp và thuận lợi cho việc canh tác. Ví dụ: "Bản làng nằm lọt trong thung lũng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này