thương chính

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thương chính (Danh từ)

Thuật ngữ cũ chỉ cơ quan hải quan.

Ví dụ (2)
  • 1."Thuế thương chính phải được nộp đúng hạn."
  • 2."Cần có giấy tờ đầy đủ khi làm thủ tục tại thương chính."

Lưu ý khi sử dụng "thương chính"

Lưu ý về danh từ

"thương chính" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thương chính"

thương chính là danh từ trong tiếng Việt. Thuật ngữ cũ chỉ cơ quan hải quan. Ví dụ: "Thuế thương chính phải được nộp đúng hạn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này