thượng đỉnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: thượng đỉnh (Danh từ)
Điểm cao nhất trong một khái niệm hay lĩnh vực nào đó.
- 1."Hội nghị thượng đỉnh (hội nghị cấp cao nhất)"
- 2."Đỉnh Everest là đỉnh thượng đỉnh của dãy Himalaya."
- 3."Chúng tôi đã tổ chức một hội thảo thượng đỉnh về công nghệ mới."
Lưu ý khi sử dụng "thượng đỉnh"
Lưu ý về danh từ
"thượng đỉnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thượng đỉnh"
thượng đỉnh là danh từ trong tiếng Việt. Điểm cao nhất trong một khái niệm hay lĩnh vực nào đó. Ví dụ: "Hội nghị thượng đỉnh (hội nghị cấp cao nhất)"
Từ liên quan
thượng đài
Thi đấu trên võ đài.
thượng đẳng
Từ cũ dùng để chỉ điều gì thuộc bậc cao hoặc hạng cao.
thượng đế
Chúa, vị thần tối cao trong nhiều tôn giáo.
thượt
Bị rơi xuống, trượt ngã do không giữ thăng bằng.
thạc sĩ
Học vị được cấp cho những người đã hoàn thành chương trình cao học.
thạch
Chất keo được chiết xuất từ rau câu hoặc cùi dừa, thường được sử dụng để chế biến đồ uống giải khát hoặc trong ngành công nghiệp thực phẩm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.