thưởng

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: thưởng (Động từ)

Tặng tiền, hiện vật, hoặc phần thưởng để khen ngợi và khuyến khích những người có công lao, thành tích hoặc thực hiện việc tốt.

Ví dụ (3)
  • 1."Thưởng cho người có công."
  • 2."Có thưởng có phạt."
  • 3."Ngày lễ, công ty thường thưởng cho nhân viên xuất sắc."
2
Động từ

Nghĩa 2: thưởng (Động từ)

(Từ cũ) thưởng thức hoặc thưởng ngoạn (nói tắt).

Ví dụ (3)
  • 1."Thưởng trà."
  • 2."Thưởng nguyệt."
  • 3."Chúng ta cùng nhau thưởng thức nhạc trữ tình vào buổi tối."

Lưu ý khi sử dụng "thưởng"

Lưu ý về động từ

"thưởng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "thưởng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thưởng"

thưởng là động từ trong tiếng Việt. Tặng tiền, hiện vật, hoặc phần thưởng để khen ngợi và khuyến khích những người có công lao, thành tích hoặc thực hiện việc tốt. Ví dụ: "Thưởng cho người có công."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này