thương binh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thương binh (Danh từ)

Quân nhân bị thương trong quá trình chiến đấu hoặc phục vụ cho nhiệm vụ quân sự.

Ví dụ (3)
  • 1."Băng bó cho thương binh."
  • 2."Chúng ta cần chăm sóc các thương binh sau chiến tranh."
  • 3."Nhà nước có chính sách hỗ trợ cho thương binh."

Lưu ý khi sử dụng "thương binh"

Lưu ý về danh từ

"thương binh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thương binh"

thương binh là danh từ trong tiếng Việt. Quân nhân bị thương trong quá trình chiến đấu hoặc phục vụ cho nhiệm vụ quân sự. Ví dụ: "Băng bó cho thương binh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này