thương binh
Định nghĩa
Nghĩa 1: thương binh (Danh từ)
Quân nhân bị thương trong quá trình chiến đấu hoặc phục vụ cho nhiệm vụ quân sự.
- 1."Băng bó cho thương binh."
- 2."Chúng ta cần chăm sóc các thương binh sau chiến tranh."
- 3."Nhà nước có chính sách hỗ trợ cho thương binh."
Lưu ý khi sử dụng "thương binh"
Lưu ý về danh từ
"thương binh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thương binh"
thương binh là danh từ trong tiếng Việt. Quân nhân bị thương trong quá trình chiến đấu hoặc phục vụ cho nhiệm vụ quân sự. Ví dụ: "Băng bó cho thương binh."
Từ liên quan
thưa thớt
Mô tả sự vắng vẻ, không đông đúc, không tụ tập nhiều người.
thưng
Một loại cá sống ở vùng nước ngọt, thường được dùng để chế biến món ăn.
thương
Vũ khí cổ, có cán dài và mũi nhọn, tương tự như ngọn giáo.
thương chính
Thuật ngữ cũ chỉ cơ quan hải quan.
thương cảm
Cảm thấy động lòng và thương xót trước một tình cảnh hoặc hoàn cảnh nào đó.
thương cảng
Cảng biển chủ yếu phục vụ cho hoạt động giao thương và buôn bán.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.