thuộc cấp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thuộc cấp (Danh từ)

Người hoặc đơn vị được chỉ định dưới quyền điều hành của một người khác hoặc một tổ chức lớn hơn.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã gửi email cho thuộc cấp của mình để nhắc nhở về cuộc họp vào thứ Hai."
  • 2."Các thuộc cấp trong phòng ban đã có những ý kiến rất sáng giá trong cuộc thảo luận."
  • 3."Sếp yêu cầu các thuộc cấp báo cáo tình hình công việc hàng tuần."

Lưu ý khi sử dụng "thuộc cấp"

Lưu ý về danh từ

"thuộc cấp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thuộc cấp"

thuộc cấp là danh từ trong tiếng Việt. Người hoặc đơn vị được chỉ định dưới quyền điều hành của một người khác hoặc một tổ chức lớn hơn. Ví dụ: "Tôi đã gửi email cho thuộc cấp của mình để nhắc nhở về cuộc họp vào thứ Hai."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này