thuở

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thuở (Danh từ)

Khoảng thời gian không xác định đã lùi xa vào quá khứ, hoặc đôi khi liên quan đến tương lai xa.

Ví dụ (4)
  • 1."Thuở xưa."
  • 2."Biết thuở nào cho xong."
  • 3."Dạy con từ thuở còn thơ."
  • 4."Nhớ thuở đầu năm học."

Lưu ý khi sử dụng "thuở"

Lưu ý về danh từ

"thuở" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thuở"

thuở là danh từ trong tiếng Việt. Khoảng thời gian không xác định đã lùi xa vào quá khứ, hoặc đôi khi liên quan đến tương lai xa. Ví dụ: "Thuở xưa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này