thường kỳ

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: thường kỳ (Tính từ)

Diễn tả một sự việc, hiện tượng xảy ra theo định kỳ hoặc thường xuyên.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta có cuộc họp thường kỳ vào mỗi thứ Hai."
  • 2."Tôi thường xuyên tham gia các lớp học thường kỳ tại trung tâm."
  • 3."Nhà trường tổ chức báo cáo thường kỳ để cập nhật tình hình học tập của học sinh."
2
Danh từ

Nghĩa 2: thường kỳ (Danh từ)

Một sự kiện hoặc hoạt động diễn ra theo một chu kỳ nhất định.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuộc họp thường kỳ của nhóm nghiên cứu sẽ được tổ chức vào cuối tháng."
  • 2."Chương trình kiểm tra sức khỏe thường kỳ giúp chúng ta theo dõi tình trạng sức khỏe."
  • 3."Các cuộc thi thể thao thường kỳ là dịp để các vận động viên giao lưu và cọ xát kinh nghiệm."

Lưu ý khi sử dụng "thường kỳ"

Lưu ý về tính từ

"thường kỳ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"thường kỳ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thường kỳ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thường kỳ"

thường kỳ là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Diễn tả một sự việc, hiện tượng xảy ra theo định kỳ hoặc thường xuyên. Ví dụ: "Chúng ta có cuộc họp thường kỳ vào mỗi thứ Hai."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này