thùng đấu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thùng đấu (Danh từ)

Hố sâu và có hình dạng vuông vắn, được tạo ra do quá trình đào để lấy đất.

Ví dụ (2)
  • 1."Người dân thường đào thùng đấu để xây dựng nhà cửa."
  • 2."Sau khi hoàn tất, thùng đấu sẽ được lấp lại cho bằng phẳng."

Lưu ý khi sử dụng "thùng đấu"

Lưu ý về danh từ

"thùng đấu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thùng đấu"

thùng đấu là danh từ trong tiếng Việt. Hố sâu và có hình dạng vuông vắn, được tạo ra do quá trình đào để lấy đất. Ví dụ: "Người dân thường đào thùng đấu để xây dựng nhà cửa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này