thuộc lòng
Định nghĩa
Nghĩa 1: thuộc lòng (Động từ)
Nhớ một cách sâu sắc đến mức có thể nhắc lại hoặc nhận ra ngay lập tức và đầy đủ.
- 1."Học thuộc lòng bài thơ."
- 2."Tôi đã thuộc lòng tất cả các bài hát trong album này."
- 3."Cô ấy thuộc lòng bảng cửu chương và có thể recite nó rất nhanh."
Lưu ý khi sử dụng "thuộc lòng"
Lưu ý về động từ
"thuộc lòng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "thuộc lòng"
thuộc lòng là động từ trong tiếng Việt. Nhớ một cách sâu sắc đến mức có thể nhắc lại hoặc nhận ra ngay lập tức và đầy đủ. Ví dụ: "Học thuộc lòng bài thơ."
Từ liên quan
thuộc cấp
Người hoặc đơn vị được chỉ định dưới quyền điều hành của một người khác hoặc một tổ chức lớn hơn.
thuộc hạ
Người cấp dưới, trực tiếp dưới quyền quản lý và sai khiến của người cấp trên.
thuộc làu
Nắm vững đến mức có thể nói lại hoặc kể ra một cách trôi chảy và hoàn toàn chính xác.
thuộc như lòng bàn tay
Mô tả sự quen thuộc, hiểu biết sâu sắc về một chủ đề hoặc một việc gì đó.
thuộc nằm lòng
Thể hiện việc nhớ hoặc biết rõ một điều gì đó mà không cần phải suy nghĩ.
thuộc tính
Đặc điểm riêng của một sự vật, giúp xác định và phân biệt sự vật này với sự vật khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.