thương mến
Định nghĩa
Nghĩa 1: thương mến (Tính từ)
Chỉ sự tình cảm, sự quý mến hoặc yêu thích giữa người với người.
- 1."Tôi rất thương mến cô giáo của mình vì cô luôn giúp đỡ tôi trong việc học."
- 2."Mọi người trong gia đình tôi đều thương mến nhau và thường xuyên bảo ban lẫn nhau."
- 3."Họ đã thương mến nhau từ khi còn là bạn học cùng lớp."
Nghĩa 2: thương mến (Động từ)
Hành động thể hiện tình cảm yêu thích, quý mến ai đó.
- 1."Tôi thương mến em gái mình vì cô ấy luôn ủng hộ tôi."
- 2."Chúng ta nên thương mến những người xung quanh hơn để cuộc sống thêm vui vẻ."
- 3."Tôi thường thương mến những chú chó đáng yêu mà tôi gặp ở công viên."
Lưu ý khi sử dụng "thương mến"
Lưu ý về động từ
"thương mến" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"thương mến" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "thương mến" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "thương mến"
thương mến là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Chỉ sự tình cảm, sự quý mến hoặc yêu thích giữa người với người. Ví dụ: "Tôi rất thương mến cô giáo của mình vì cô luôn giúp đỡ tôi trong việc học."
Từ liên quan
thương mại
Ngành kinh tế liên quan đến việc lưu thông hàng hóa thông qua hoạt động mua bán.
thương mại hoá
Biến cái gì đó trở thành hàng hoá và mang lại lợi nhuận cho nó, đặc biệt là những thứ không phải là hàng hoá truyền thống.
thương mại điện tử
Hệ thống thương mại hoạt động dựa trên các phương tiện máy tính được kết nối với nhau, thường thể hiện qua dịch vụ thông tin trực tuyến, Internet, hệ thống bản tin hoặc việc trao đổi dữ liệu điện tử.
thương nghiệp
Một thuật ngữ ít dùng, đồng nghĩa với thương mại.
thương nhân
Người hoạt động trong lĩnh vực buôn bán, thường có chức năng mua bán hàng hóa.
thương nhớ
Diễn tả cảm giác nhớ đến và nghĩ về một người hay một nơi với tình cảm yêu thương sâu sắc, pha lẫn nỗi buồn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.