thủng nồi trôi rế
Định nghĩa
Nghĩa 1: thủng nồi trôi rế (Danh từ)
Tình trạng hư hỏng của đồ vật, nhất là khi có lỗ hoặc vết rạn khiến nó không thể sử dụng bình thường.
- 1."Chiếc nồi của mình thủng nồi trôi rế, phải mua cái mới."
- 2."Mỗi lần nấu ăn, tôi luôn lo lắng nồi bị thủng nồi trôi rế."
- 3."Nếu không sửa chữa kịp thời, nó sẽ bị thủng nồi trôi rế và không dùng được nữa."
Nghĩa 2: thủng nồi trôi rế (Động từ)
Hành động làm cho một cái gì đó bị hư hại, đặc biệt là khi gây ra lỗ hổng.
- 1."Khi để nồi lên bếp quá lâu, nó có thể bị thủng nồi trôi rế."
- 2."Cố tình kéo mạnh sẽ thủng nồi trôi rế, hãy cẩn thận."
- 3."Nếu không bảo quản đúng cách, đồ dùng sẽ dễ bị thủng nồi trôi rế."
Lưu ý khi sử dụng "thủng nồi trôi rế"
Lưu ý về động từ
"thủng nồi trôi rế" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"thủng nồi trôi rế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "thủng nồi trôi rế" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "thủng nồi trôi rế"
thủng nồi trôi rế là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tình trạng hư hỏng của đồ vật, nhất là khi có lỗ hoặc vết rạn khiến nó không thể sử dụng bình thường. Ví dụ: "Chiếc nồi của mình thủng nồi trôi rế, phải mua cái mới."
Từ liên quan
thủ đô
Thành phố lớn nhất và quan trọng nhất của một quốc gia, nơi đặt cơ quan chính phủ và các tổ chức trung ương.
thủa
Thời gian, khoảng thời gian nào đó trong quá khứ, thường được sử dụng trong văn cảnh cũ hoặc phương ngữ.
thủng
Hành động làm cho một vật bị rách, có lỗ hổng.
thủng thẳng
Từ chỉ sự chậm rãi, từ từ, thể hiện thái độ không cần phải vội vàng.
thủng thỉnh
Từ cũ chỉ trạng thái đi lại một cách thong thả, chậm rãi.
thứ
Đơn vị phân loại trong sinh học, chỉ những nhóm thuộc cùng một loài có những đặc điểm riêng biệt thứ yếu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.