thủng nồi trôi rế

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thủng nồi trôi rế (Danh từ)

Tình trạng hư hỏng của đồ vật, nhất là khi có lỗ hoặc vết rạn khiến nó không thể sử dụng bình thường.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc nồi của mình thủng nồi trôi rế, phải mua cái mới."
  • 2."Mỗi lần nấu ăn, tôi luôn lo lắng nồi bị thủng nồi trôi rế."
  • 3."Nếu không sửa chữa kịp thời, nó sẽ bị thủng nồi trôi rế và không dùng được nữa."
2
Động từ

Nghĩa 2: thủng nồi trôi rế (Động từ)

Hành động làm cho một cái gì đó bị hư hại, đặc biệt là khi gây ra lỗ hổng.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi để nồi lên bếp quá lâu, nó có thể bị thủng nồi trôi rế."
  • 2."Cố tình kéo mạnh sẽ thủng nồi trôi rế, hãy cẩn thận."
  • 3."Nếu không bảo quản đúng cách, đồ dùng sẽ dễ bị thủng nồi trôi rế."

Lưu ý khi sử dụng "thủng nồi trôi rế"

Lưu ý về động từ

"thủng nồi trôi rế" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"thủng nồi trôi rế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thủng nồi trôi rế" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thủng nồi trôi rế"

thủng nồi trôi rế là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tình trạng hư hỏng của đồ vật, nhất là khi có lỗ hoặc vết rạn khiến nó không thể sử dụng bình thường. Ví dụ: "Chiếc nồi của mình thủng nồi trôi rế, phải mua cái mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này