thuốc nhuộm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thuốc nhuộm (Danh từ)

Chất liệu hoặc sản phẩm được sử dụng để làm thay đổi màu sắc của một vật thể, như tóc, vải, hoặc da.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi vừa mua một hộp thuốc nhuộm để nhuộm tóc trước khi đi tiệc."
  • 2."Cửa hàng này bán nhiều loại thuốc nhuộm khác nhau cho vải."
  • 3."Chị gái tôi thích thử nghiệm với các màu thuốc nhuộm mới trên áo phông cũ."

Lưu ý khi sử dụng "thuốc nhuộm"

Lưu ý về danh từ

"thuốc nhuộm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thuốc nhuộm"

thuốc nhuộm là danh từ trong tiếng Việt. Chất liệu hoặc sản phẩm được sử dụng để làm thay đổi màu sắc của một vật thể, như tóc, vải, hoặc da. Ví dụ: "Tôi vừa mua một hộp thuốc nhuộm để nhuộm tóc trước khi đi tiệc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này