thước đo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thước đo (Danh từ)

Đối tượng được sử dụng làm chuẩn mực để đánh giá giá trị của các sự vật hoặc hiện tượng mang tính trừu tượng.

Ví dụ (4)
  • 1."Thước đo giá trị"
  • 2."Lợi nhuận là thước đo hiệu quả trong kinh doanh."
  • 3."Độ hài lòng của khách hàng là thước đo quan trọng cho sự thành công của sản phẩm."
  • 4."Thước đo năng lực học tập của sinh viên thường dựa vào điểm thi."

Lưu ý khi sử dụng "thước đo"

Lưu ý về danh từ

"thước đo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thước đo"

thước đo là danh từ trong tiếng Việt. Đối tượng được sử dụng làm chuẩn mực để đánh giá giá trị của các sự vật hoặc hiện tượng mang tính trừu tượng. Ví dụ: "Thước đo giá trị"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này