thượng điền

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thượng điền (Danh từ)

Lễ cúng thần Nông được tổ chức sau khi hoàn thành việc cấy, theo phong tục truyền thống.

Ví dụ (2)
  • 1."Mỗi năm, sau khi cấy xong, gia đình tôi tổ chức lễ thượng điền để tỏ lòng biết ơn với thần Nông."
  • 2."Trong lễ thượng điền, mọi người thường cầu cho mùa màng bội thu."

Lưu ý khi sử dụng "thượng điền"

Lưu ý về danh từ

"thượng điền" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thượng điền"

thượng điền là danh từ trong tiếng Việt. Lễ cúng thần Nông được tổ chức sau khi hoàn thành việc cấy, theo phong tục truyền thống. Ví dụ: "Mỗi năm, sau khi cấy xong, gia đình tôi tổ chức lễ thượng điền để tỏ lòng biết ơn với thần Nông."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này