thuôn thả
Định nghĩa
Nghĩa 1: thuôn thả (Tính từ)
Mô tả trạng thái hoặc hình dáng gì đó thon gọn và suôn sẻ.
- 1."Chiếc váy này rất thuôn thả, tôn lên thân hình của cô ấy."
- 2."Cô ấy có một mái tóc thuôn thả, óng mượt."
Lưu ý khi sử dụng "thuôn thả"
Lưu ý về tính từ
"thuôn thả" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "thuôn thả"
thuôn thả là tính từ trong tiếng Việt. Mô tả trạng thái hoặc hình dáng gì đó thon gọn và suôn sẻ. Ví dụ: "Chiếc váy này rất thuôn thả, tôn lên thân hình của cô ấy."
Từ liên quan
thuê mua
Hình thức thuê tài sản để sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định, đến khi thanh toán xong sẽ có quyền sở hữu.
thuê mướn
Hành động thuê người để làm việc gì đó.
thuôn
Chế biến món ăn từ thịt bằng cách nấu với nhiều nước, hành và rau răm.
thuý
Chim trả, có lông màu xanh biếc rất đẹp, xưa thường được dùng làm đồ trang sức cho phụ nữ quý tộc.
thuần
Chỉ một thứ, một loại duy nhất, không pha trộn hay lẫn lộn với cái khác.
thuần chất
Vẫn giữ được bản chất vốn có, không bị pha tạp hay thay đổi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.