thuế gián thu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thuế gián thu (Danh từ)

Khoản tiền thuế mà người sản xuất và kinh doanh phải nộp, nhưng lại được tính vào giá hàng bán, do đó thực chất người mua sẽ phải trả. Khác với thuế trực thu.

Ví dụ (3)
  • 1."Thuế giá trị gia tăng là một loại thuế gián thu."
  • 2."Người tiêu dùng thường không nhận thấy được sự hiện diện của thuế gián thu trong giá sản phẩm."
  • 3."Các cửa hàng đều phải tính toán thuế gián thu khi quyết định giá bán lẻ."

Lưu ý khi sử dụng "thuế gián thu"

Lưu ý về danh từ

"thuế gián thu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thuế gián thu"

thuế gián thu là danh từ trong tiếng Việt. Khoản tiền thuế mà người sản xuất và kinh doanh phải nộp, nhưng lại được tính vào giá hàng bán, do đó thực chất người mua sẽ phải trả. Khác với thuế trực thu. Ví dụ: "Thuế giá trị gia tăng là một loại thuế gián thu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này