thuế suất

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thuế suất (Danh từ)

Tỉ lệ phần trăm được sử dụng để xác định số thuế phải nộp vào ngân sách, dựa trên giá trị sản lượng hàng hóa tiêu thụ.

Ví dụ (3)
  • 1."Mức thuế suất là 5%"
  • 2."Thuế suất giá trị gia tăng hiện hành là 10%."
  • 3."Chúng ta cần biết thuế suất áp dụng để tính toán số tiền thuế phải nộp."

Lưu ý khi sử dụng "thuế suất"

Lưu ý về danh từ

"thuế suất" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thuế suất"

thuế suất là danh từ trong tiếng Việt. Tỉ lệ phần trăm được sử dụng để xác định số thuế phải nộp vào ngân sách, dựa trên giá trị sản lượng hàng hóa tiêu thụ. Ví dụ: "Mức thuế suất là 5%"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này