thủng thỉnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: thủng thỉnh (Tính từ)
Từ cũ chỉ trạng thái đi lại một cách thong thả, chậm rãi.
- 1."Thủng thẳng."
- 2."Bước thủng thỉnh trên con đường làng."
- 3."Cô ấy đi thủng thỉnh, dường như không vội vàng gì cả."
Lưu ý khi sử dụng "thủng thỉnh"
Lưu ý về tính từ
"thủng thỉnh" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "thủng thỉnh"
thủng thỉnh là tính từ trong tiếng Việt. Từ cũ chỉ trạng thái đi lại một cách thong thả, chậm rãi. Ví dụ: "Thủng thẳng."
Từ liên quan
thủng
Hành động làm cho một vật bị rách, có lỗ hổng.
thủng nồi trôi rế
Tình trạng hư hỏng của đồ vật, nhất là khi có lỗ hoặc vết rạn khiến nó không thể sử dụng bình thường.
thủng thẳng
Từ chỉ sự chậm rãi, từ từ, thể hiện thái độ không cần phải vội vàng.
thứ
Đơn vị phân loại trong sinh học, chỉ những nhóm thuộc cùng một loài có những đặc điểm riêng biệt thứ yếu.
thứ ba
Ngày thứ ba trong tuần, nằm giữa thứ hai và thứ tư.
thứ bảy
Ngày thứ bảy trong tuần, nằm giữa thứ sáu và chủ nhật, thường là ngày nghỉ hàng tuần của một số cơ quan và trường học.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.