thường lệ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thường lệ (Danh từ)

Thói quen hoặc quy tắc được thực hiện một cách thường xuyên, theo lệ thường.

Ví dụ (3)
  • 1."Thói quen thường lệ của tôi là đi bộ mỗi buổi sáng."
  • 2."Dậy sớm hơn thường lệ để chuẩn bị cho cuộc họp."
  • 3."Họ thường lệ gặp nhau vào cuối tuần."

Lưu ý khi sử dụng "thường lệ"

Lưu ý về danh từ

"thường lệ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thường lệ"

thường lệ là danh từ trong tiếng Việt. Thói quen hoặc quy tắc được thực hiện một cách thường xuyên, theo lệ thường. Ví dụ: "Thói quen thường lệ của tôi là đi bộ mỗi buổi sáng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này