thuốc mê
Định nghĩa
Nghĩa 1: thuốc mê (Danh từ)
Thuốc được sử dụng để gây ra trạng thái mê man, thường được dùng trong phẫu thuật.
- 1."Tiêm thuốc mê trước khi mổ."
- 2."Bác sĩ đã sử dụng thuốc mê để bệnh nhân không cảm thấy đau trong khi phẫu thuật."
Lưu ý khi sử dụng "thuốc mê"
Lưu ý về danh từ
"thuốc mê" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thuốc mê"
thuốc mê là danh từ trong tiếng Việt. Thuốc được sử dụng để gây ra trạng thái mê man, thường được dùng trong phẫu thuật. Ví dụ: "Tiêm thuốc mê trước khi mổ."
Từ liên quan
thuốc lá
Thuốc hút được chế biến từ cây thuốc lá, thường được cuốn thành điếu.
thuốc men
Từ chỉ các loại thuốc dùng để phòng ngừa hoặc chữa trị bệnh.
thuốc muối
Thuốc được chế tạo từ một loại muối kim loại, kết tinh thành hạt nhỏ, có tác dụng hỗ trợ tiêu hóa thức ăn trong dạ dày.
thuốc mỡ
Thuốc có dạng kem đặc, nhờn, thường được dùng để bôi lên da hoặc niêm mạc.
thuốc nam
Thuốc chữa bệnh được sản xuất từ các loại thảo mộc tự nhiên có nguồn gốc ở Việt Nam.
thuốc ngủ
Thuốc dùng để induce trạng thái ngủ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.