thuốc mỡ
Định nghĩa
Nghĩa 1: thuốc mỡ (Danh từ)
Thuốc có dạng kem đặc, nhờn, thường được dùng để bôi lên da hoặc niêm mạc.
- 1."Bôi thuốc mỡ lên vùng da bị viêm."
- 2."Sau khi làm sạch vết thương, hãy thoa thuốc mỡ."
Lưu ý khi sử dụng "thuốc mỡ"
Lưu ý về danh từ
"thuốc mỡ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thuốc mỡ"
thuốc mỡ là danh từ trong tiếng Việt. Thuốc có dạng kem đặc, nhờn, thường được dùng để bôi lên da hoặc niêm mạc. Ví dụ: "Bôi thuốc mỡ lên vùng da bị viêm."
Từ liên quan
thuốc men
Từ chỉ các loại thuốc dùng để phòng ngừa hoặc chữa trị bệnh.
thuốc muối
Thuốc được chế tạo từ một loại muối kim loại, kết tinh thành hạt nhỏ, có tác dụng hỗ trợ tiêu hóa thức ăn trong dạ dày.
thuốc mê
Thuốc được sử dụng để gây ra trạng thái mê man, thường được dùng trong phẫu thuật.
thuốc nam
Thuốc chữa bệnh được sản xuất từ các loại thảo mộc tự nhiên có nguồn gốc ở Việt Nam.
thuốc ngủ
Thuốc dùng để induce trạng thái ngủ.
thuốc nhuộm
Chất liệu hoặc sản phẩm được sử dụng để làm thay đổi màu sắc của một vật thể, như tóc, vải, hoặc da.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.