thuốc trừ sâu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thuốc trừ sâu (Danh từ)

Chất hóa học được sử dụng để tiêu diệt các loại sâu bọ gây hại cho mùa màng.

Ví dụ (3)
  • 1."Phun thuốc trừ sâu cho lúa."
  • 2."Người nông dân thường sử dụng thuốc trừ sâu để bảo vệ cây trồng."
  • 3."Việc sử dụng thuốc trừ sâu cần tuân thủ đúng liều lượng để đảm bảo an toàn."

Lưu ý khi sử dụng "thuốc trừ sâu"

Lưu ý về danh từ

"thuốc trừ sâu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thuốc trừ sâu"

thuốc trừ sâu là danh từ trong tiếng Việt. Chất hóa học được sử dụng để tiêu diệt các loại sâu bọ gây hại cho mùa màng. Ví dụ: "Phun thuốc trừ sâu cho lúa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này