thượng lương

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: thượng lương (Động từ)

Hành động đặt thanh xà để dựng nóc nhà khi xây dựng, thường được thực hiện vào ngày tốt và có lễ theo phong tục cổ truyền.

Ví dụ (3)
  • 1."Chọn ngày để thượng lương."
  • 2."Gia đình đã chuẩn bị cho lễ thượng lương vào cuối tuần này."
  • 3."Bà con hàng xóm đến chung vui trong buổi lễ thượng lương của nhà mới."

Lưu ý khi sử dụng "thượng lương"

Lưu ý về động từ

"thượng lương" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "thượng lương"

thượng lương là động từ trong tiếng Việt. Hành động đặt thanh xà để dựng nóc nhà khi xây dựng, thường được thực hiện vào ngày tốt và có lễ theo phong tục cổ truyền. Ví dụ: "Chọn ngày để thượng lương."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này