thuốc rê

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thuốc rê (Danh từ)

Thuốc lá sợi được sản xuất thủ công, thường yêu cầu người dùng tự tay vấn thành điếu khi hút.

Ví dụ (2)
  • 1."Người ta thường làm thuốc rê từ lá thuốc chất lượng cao."
  • 2."Tôi thích thưởng thức thuốc rê bên ly trà nóng."

Lưu ý khi sử dụng "thuốc rê"

Lưu ý về danh từ

"thuốc rê" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thuốc rê"

thuốc rê là danh từ trong tiếng Việt. Thuốc lá sợi được sản xuất thủ công, thường yêu cầu người dùng tự tay vấn thành điếu khi hút. Ví dụ: "Người ta thường làm thuốc rê từ lá thuốc chất lượng cao."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này